DANH SÁCH HỒ SƠ ĐANG CHỜ TRẢ KẾT QUẢ

 
 
 
STT Chủ hồ sơ Nội dung yêu cầu giải quyết Lĩnh vực Cơ quan xử lý
201 Công ty CP Thép Hòa Phát Dung Quất Lĩnh vực Việc làm - An toàn lao động Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
202 Công ty CP Thép Hòa Phát Dung Quất Lĩnh vực Việc làm - An toàn lao động Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
203 Công ty CP Thép Hòa Phát Dung Quất Lĩnh vực Việc làm - An toàn lao động Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
204 Công ty CP Thép Hòa Phát Dung Quất Lĩnh vực Việc làm - An toàn lao động Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
205 Công ty TNHH MTV Kỹ thuật trắc địa và Xây dựng Thuận Thành Lĩnh vực đo đạc và bản đồ Sở Tài nguyên và Môi trường
206 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
207 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
208 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
209 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
210 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
211 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
212 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
213 Phòng Lao động-TB&XH huyện Nghĩa Hành Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
214 Phòng Lao động-TB&XH huyện Nghĩa Hành Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
215 Phòng Lao động-TB&XH huyện Nghĩa Hành Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
216 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
217 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
218 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
219 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
220 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
221 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
222 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
223 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
224 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
225 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
226 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
227 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
228 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
229 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
230 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
231 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
232 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
233 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
234 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
235 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
236 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
237 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
238 TRẦN THỊ THÙY DƯƠNG Lĩnh vực chăn nuôi và thú y Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
239 ĐOÀN THANH HUY Lĩnh vực quản lý chất lượng nông sản và thủy sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
240 NGUYỄN TẤN MỸ Lĩnh vực quản lý chất lượng nông sản và thủy sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
241 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
242 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
243 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
244 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
245 NGUYỄN CÔNG VIÊN Lĩnh vực chăn nuôi và thú y Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
246 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
247 NGUYỄN CÔNG VIÊN Lĩnh vực chăn nuôi và thú y Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
248 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
249 NGUYỄN HUY CHIẾN Lĩnh vực chăn nuôi và thú y Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
250 Phòng Lao động - TB&XH thành phố Quảng Ngãi Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội