DANH SÁCH HỒ SƠ ĐANG CHỜ TRẢ KẾT QUẢ

 
 
 
STT Chủ hồ sơ Nội dung yêu cầu giải quyết Lĩnh vực Cơ quan xử lý
801 Nguyễn Công Thuận Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
802 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
803 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
804 Nguyễn Thanh Nam Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
805 Nguyễn Thanh Nam Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
806 Nguyễn Hữu Cầu Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
807 Nguyễn Hữu Cầu Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
808 Nguyễn Hữu Cầu Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
809 TRƯƠNG ĐÌNH VĂN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
810 BÙI VĂN TRUNG Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
811 HÀ VĂN QUÂN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
812 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
813 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
814 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
815 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
816 Nguyễn Thanh Nam Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
817 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
818 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
819 Nguyễn Ngọc Châu Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
820 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
821 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
822 Nguyễn Ngọc Châu Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
823 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
824 Công ty TNHH Thượng Hải Dung Quất Lĩnh vực đầu tư Sở Kế hoạch và Đầu tư
825 Công ty TNHH Tuyến Sương Lĩnh vực đầu tư Sở Kế hoạch và Đầu tư
826 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
827 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
828 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
829 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
830 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
831 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
832 BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH QUẢNG NGÃI Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
833 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
834 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
835 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
836 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
837 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
838 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
839 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
840 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
841 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
842 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
843 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
844 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
845 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
846 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
847 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
848 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
849 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
850 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội