DANH SÁCH HỒ SƠ ĐANG CHỜ TRẢ KẾT QUẢ

 
 
 
STT Chủ hồ sơ Nội dung yêu cầu giải quyết Lĩnh vực Cơ quan xử lý
551 Phòng lao động- Thương binh & Xã hội huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
552 BỘ CHỈ HUY QUÂN SỰ TỈNH QUẢNG NGÃI Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
553 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
554 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
555 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
556 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
557 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
558 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
559 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
560 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
561 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
562 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Tây Trà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
563 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
564 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
565 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
566 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
567 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
568 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
569 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
570 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
571 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
572 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
573 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
574 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
575 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
576 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
577 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Bình Sơn Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
578 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Bình Sơn Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
579 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Bình Sơn Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
580 Phòng Lao động- Thương binh & Xã hội huyện Bình Sơn Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
581 Phòng Lao động- Thương binh &Xã hội huyện Sơn Hà Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
582 ĐẶNG THỊ THI Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
583 THẠCH CẢNH HẢI Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
584 TRẦN THỊ DIỄM MY Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
585 LÊ CÔNG NHỨT Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
586 LÊ THỊ THU HÒA Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
587 VÕ THỊ NHƯ QUỲNH Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
588 NGUYỄN THỊ HUỆ LAN Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
589 TRẦN THỊ KIỀU Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
590 DƯƠNG THỊ LỆ QUYÊN Lĩnh vực Khám bệnh, chữa bệnh Sở Y tế
591 Nguyễn Ngọc Châu Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
592 Nguyễn Công Thuận Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
593 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
594 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
595 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
596 Bùi Văn Lượng Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
597 Nguyễn Công Thuận Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
598 Nguyễn Công Thuận Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
599 Nguyễn Công Thuận Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
600 NGUYỄN CÔNG THUẬN Lĩnh vực thuỷ sản Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn