DANH SÁCH HỒ SƠ ĐANG CHỜ TRẢ KẾT QUẢ

 
 
 
STT Chủ hồ sơ Nội dung yêu cầu giải quyết Lĩnh vực Cơ quan xử lý
451 Công ty Cổ phần Đo đạc và Xây dựng 168 Quảng Ngãi Lĩnh vực đo đạc và bản đồ Sở Tài nguyên và Môi trường
452 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
453 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
454 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
455 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
456 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
457 Phòng Lao động-TBXH huyện Sơn Tịnh Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
458 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
459 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
460 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
461 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
462 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
463 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
464 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
465 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
466 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
467 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
468 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
469 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
470 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
471 Phòng Lao động-TBXH huyện Đức phổ Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
472 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
473 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
474 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
475 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
476 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
477 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
478 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
479 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
480 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
481 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
482 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
483 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
484 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
485 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
486 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
487 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
488 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
489 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
490 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
491 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
492 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
493 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
494 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
495 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
496 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
497 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
498 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
499 Phòng Lao động-TB&XH huyện Mộ Đức Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội
500 Phòng Lao động-TB&XH huyện Trà Bồng Lĩnh vực Người có công Sở Lao động - Thương binh và Xã hội